Học từ vựng trước đã!
请问
qǐngwèn
Xin lỗi, tôi có thể hỏi một câu được không?
洗手间
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
在
zài
tọa lạc tại/trong
哪里
nǎlǐ
Ở đâu
这儿
zhèr
đây
那儿
nàr
ở đó
Đặt câu hỏi
请问 ( qǐngwèn ) là một cách lịch sự để bắt đầu một câu hỏi. Đặt địa điểm trước 在哪里 ( zài nǎlǐ , là ở đâu): 请问 , 洗手间在哪里 ? có nghĩa là “Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?”
Hiểu câu trả lời ngắn gọn
在那儿 có nghĩa là “(Nó) ở đằng kia”; 在这儿 có nghĩa là “(Nó) ở đây.” Tiếng Trung thường bỏ “it” khi ngữ cảnh rõ ràng. 哪里 và 哪儿 cả hai đều có nghĩa là “ở đâu”; 哪儿 là một dạng nói thông dụng.
Thực hành trao đổi
Hãy hỏi chậm rãi một lần, sau đó trả lời bằng 在这儿 hoặc 在那儿 . Kết thúc bằng 谢谢 , như trong bài học về các cụm từ lịch sự trước đó. Tập trung vào thanh điệu trong qǐngwèn , xǐshǒujiān và nǎlǐ .
Ví dụ để đọc và lặp lại
请问,洗手间在哪里?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
洗手间在那儿。
Xǐshǒujiān zài nàr.
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!