Học từ vựng trước đã!
水
shuǐ
Nước
茶
chá
trà
米饭
mǐfàn
cơm nấu chín
面条
miàntiáo
mì
要
yào
muốn
辣
là
cay
Mẫu hữu ích
Sử dụng 我要 … (Tôi muốn/muốn…) để gọi món. Bát là 一碗 yì wǎn ; cái cốc hay cái ly là 一杯 yì bēi . Những từ đo lường này đi giữa số lượng và danh từ. Trong 一碗 và 一杯 , 一 được phát âm là yì trước âm thứ ba hoặc âm thứ nhất. 我不吃辣 có nghĩa là tôi không ăn đồ cay.
Hãy thử áp dụng nó vào một cuộc trò chuyện.
Đọc cả hai đoạn văn dưới đây. Nghe câu hỏi, sau đó luyện tập trả lời. Thay thế một từ bằng từ vựng của bài học này.
Ví dụ để đọc và lặp lại
我要一碗面条。
Wǒ yào yì wǎn miàntiáo.
Tôi muốn một bát mì.
我不吃辣。
Wǒ bù chī là.
Tôi không ăn đồ ăn cay.
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.