Học từ vựng trước đã!
多少
duōshao
bao nhiêu / bao nhiêu
钱
qián
tiền bạc
块
kuài
nhân dân tệ (đơn vị đo lường thông tục)
这个
zhège
cái này
买
mǎi
để mua
贵
guì
đắt
Mẫu hữu ích
Hỏi 这个多少钱 ? để biết giá. 块 kuài là tên gọi phổ biến của đồng nhân dân tệ; giá cả chính thức sử dụng 元 yuán . 十块钱 có nghĩa là mười nhân dân tệ. 太 … 了 diễn tả “quá…”: 太贵了 có nghĩa là “quá đắt”. Bài học này sử dụng giá nguyên nhân dân tệ.
Hãy thử áp dụng nó vào một cuộc trò chuyện.
Đọc cả hai đoạn văn dưới đây. Nghe câu hỏi, sau đó luyện tập trả lời. Thay thế một từ bằng từ vựng của bài học này.
Ví dụ để đọc và lặp lại
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này giá bao nhiêu?
十块钱。
Shí kuài qián.
Mười nhân dân tệ.
太贵了。
Tài guì le.
Giá đó quá cao.