Học từ vựng trước đã!
是
shì
là (bản sắc)
学生
xuésheng
học sinh
老师
lǎoshī
giáo viên
不
bù
không
吗
ma
hạt câu hỏi có/không
Xác định danh tính một người
我 是 学生 : I am a student (Tôi là sinh viên). Cấu trúc cơ bản là ngôi + 是 + danh xưng. Tiếng Quan thoại không cần mạo từ tương đương với "a" ở đây. Bạn đã gặp 我 và 你 rồi; hãy dùng lại chúng với 学生 và 老师 . 是 không phải lúc nào cũng dùng được: hãy so sánh với cấu trúc chỉ tuổi tác từ bài học trước.
Phủ định và hỏi
Đặt 不 trước 是 : 我不是老师 。Tôi không phải là giáo viên. Trong lời nói, 不 trước thanh thứ tư 是 trở thành bú : bú shì . Để đặt câu hỏi có/không, hãy thêm 吗 vào cuối: 你是学生吗 ?Bạn có phải là sinh viên không? Trả lời 是 hoặc 不是 , thay vì sử dụng một từ phổ quát cho có hoặc không.
Ví dụ để đọc và lặp lại
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là sinh viên.
我不是老师。
Wǒ bú shì lǎoshī.
Tôi không phải là giáo viên.
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn có phải là sinh viên không?