Học từ vựng trước đã!
地铁
dìtiě
tàu điện ngầm
车站
chēzhàn
nhà ga / điểm dừng
机场
jīchǎng
sân bay
票
piào
vé
去
qù
đi
怎么
zěnme
Làm sao
Mẫu hữu ích
去 … 怎么走 ? hỏi đường đến một nơi. 坐 zuò có nghĩa là đi phương tiện: 坐地铁 , đi tàu điện ngầm. Vé sử dụng từ đo 张 zhāng : 一张票 yì zhāng piào . Yêu cầu nhân viên xác nhận lộ trình; một bài tập ngôn ngữ ngắn không mô tả lộ trình thực tế của thành phố.
Hãy thử áp dụng nó vào một cuộc trò chuyện.
Đọc cả hai đoạn văn dưới đây. Nghe câu hỏi, sau đó luyện tập trả lời. Thay thế một từ bằng từ vựng của bài học này.
Ví dụ để đọc và lặp lại
去机场怎么走?
Qù jīchǎng zěnme zǒu?
Tôi có thể đến sân bay bằng cách nào?
坐地铁。
Zuò dìtiě.
Hãy đi tàu điện ngầm.
我要一张票。
Wǒ yào yì zhāng piào.
Tôi muốn mua một vé.