Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ khiếm khuyết giúp thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên bằng tiếng Anh. Hiểu được cách sử dụng đúng của chúng sẽ giúp cho việc giao tiếp của bạn trở nên rõ ràng và lịch sự hơn.
-s hoặc -ed.have to thay đổi đối với anh ấy/cô ấy/nó (has to). Các phương thức khác không thay đổi.Sử dụng can + base verb để thể hiện khả năng hoặc xin/cho phép. Ví dụ: She can swim. (khả năng) hoặc Can I open the window? (quyền).
Sử dụng could + base verb cho khả năng trong quá khứ hoặc các yêu cầu lịch sự hơn. Ví dụ: When I was young, I could run fast. (khả năng trước đây), Could you help me? (yêu cầu).
Sử dụng must + base verb khi người nói cần hoặc yêu cầu điều gì đó. Ví dụ: You must wear a seatbelt.
Sử dụng have to + base verb cho nghĩa vụ chung hoặc nghĩa vụ bên ngoài. Ví dụ: I have to finish my homework.
Sử dụng should + base verb để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc nghĩa vụ nhẹ nhàng. Ví dụ: You should see a doctor.
Công thức luôn là: modal verb + base verb. Động từ chính không bao giờ đứng sau -s, -ed hoặc -ing sau động từ khiếm khuyết. Ví dụ: He can plays không chính xác; nói He can play.
Sau các động từ khiếm khuyết (can, could, must, should), hãy sử dụng base verb không có to. Chỉ sử dụng to với have to: You have to study.
Must và have to đều có thể thể hiện nghĩa vụ. Have to thường nhấn mạnh yêu cầu bên ngoài, nhưng đây là xu hướng chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Trong câu phủ định, mustn’t có nghĩa là cấm đoán, trong khi don’t have to có nghĩa là không cần thiết: You mustn’t smoke here; You don’t have to come if you are busy.
Cans không chính xác; không bao giờ thêm -s vào động từ khiếm khuyết.to sau động từ khiếm khuyết ngoại trừ have to.to sau mustn't. Sử dụng mustn't + base verb.has to cho anh ấy/cô ấy/nó và luôn sử dụng động từ cơ bản sau to.Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiViết một vài câu tiếng Anh sử dụng những gì bạn vừa học. Nhận đánh giá trình độ cho bài viết mẫu của bạn, giải thích các lỗi chính và đề xuất cách sửa đổi.
Hãy viết một email ngắn (khoảng 4-5 câu) cho bạn của bạn để đưa ra lời khuyên về việc giữ gìn sức khỏe. Sử dụng ít nhất ba động từ khuyết thiếu khác nhau từ bài học này. Ví dụ, bạn có thể nói về những việc bạn của bạn nên làm, những việc bạn phải làm, và những việc bạn có thể hoặc không thể làm trong tuần.
Kiểm tra văn bảnChia sẻ ý kiến để cải thiện chủ đề này. Ý kiến của bạn sẽ được ẩn danh.
Làm một bài kiểm tra ngắn để ước lượng trình độ ngữ pháp của bạn (A1–C2). Đăng nhập ở trang kết quả để lưu tiến trình. Thông tin về chứng chỉ có trên đó.
Bắt đầu kiểm tra