Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
To become less successful or fall behind.
Every day, repeatedly.
To make a lot of progress.
To win or succeed.
Too damaged to be fixed.
Tasks or opportunities that are easy to achieve.
A combination of good and bad things.
Energetic and lively.
Thành ngữ trong ngày
“Miss the boat”
To miss an opportunity.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.
To postpone an invitation or plan for another time.
To suggest something indirectly.
To receive strong criticism.
To abandon someone when they need help.
To surprise someone unexpectedly.
Difficult to do, read, or understand.
In a situation that is too difficult for your knowledge or ability.
Something that no longer exists or happens.
A very easy decision.
Very obvious or easy to understand.
A guess made without much information.
To become less skilled at something than before.
To keep trying and not give up.
In strong disagreement.
For now; temporarily.
Improve your behavior or leave.