Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
To work late into the night.
Something that seems bad but turns out good.
To show your feelings openly.
Go slowly and carefully.
A way to wish someone good luck.
To miss an opportunity.
Calm down and control your emotions.
Barely; just in time.
In a risky or dangerous situation.
To become uncontrollable.
Too many people involved can ruin a project.
Doing something late is better than not doing it at all.
Tell me what you’re thinking.
To be very expensive.
To achieve two goals with one action.
To ignore someone deliberately.
Something very easy to do.
To agree completely.
Important things take time.
To earn money to support yourself or your family.
A situation where you enjoy two different advantages.
To catch someone in the act of doing something wrong.
Being too curious can cause trouble.
You can’t have two incompatible advantages at the same time.
Thành ngữ trong ngày
“Miss the boat”
To miss an opportunity.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.