Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
To say what you really think.
Hope for good luck or a good outcome.
Feeling uncomfortable in an unfamiliar situation.
Time passes very quickly.
In a very difficult situation with no easy options.
Something from the past that no longer matters.
To joke or trick someone playfully.
The final problem that causes someone to lose patience.
To wait or be patient.
People with no options must accept what they get.
People who act early have an advantage.
To become nervous and change your mind.
To leave; start a journey.
There is something good in every bad situation.
To sacrifice someone else to protect yourself.
Not decided yet; uncertain.
Ready to listen carefully.
To follow a trend because it is popular.
Very expensive.
Don’t risk everything on one plan.
Unexpectedly.
Raining very heavily.
To face a difficult or unpleasant situation bravely.
Accept the consequences of your actions.
Thành ngữ trong ngày
“Miss the boat”
To miss an opportunity.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.