saw
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He used a saw to cut the wood.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
saw
Đang tải…
A power tool for cutting wood.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He used a saw to cut the wood.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ