“Drive a hard bargain”
To negotiate in a tough way.
Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
“Drive a hard bargain”
To negotiate in a tough way.
“Before long”
Soon.
“Down to the wire”
Until the last possible moment.
“By hook or by crook”
By any possible means.
“Keep your eyes peeled”
To watch carefully for something.
“Kick into gear”
To start working effectively.
“Crunch time”
A period when pressure is high before a deadline.
“Blow hot and cold”
To keep changing your opinion or attitude.
“A safe bet”
A choice that is likely to succeed.
“Take a back seat”
To become less important or less active.
“Head over heels”
Completely in love or very excited.
“Shoot yourself in the foot”
To harm your own chances by doing something foolish.
“Clear the air”
To remove confusion, tension, or misunderstanding.
“A breath of fresh air”
Something new, pleasant, and different.
“Just around the corner”
Very soon or very near.
Thành ngữ trong ngày
“Rome wasn’t built in a day”
Important things take time.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.