“It’s not rocket science”
It’s not very complicated.
Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
“It’s not rocket science”
It’s not very complicated.
“It’s anyone’s guess”
No one knows for sure.
“Better safe than sorry”
It’s better to be cautious than regret later.
“Water under the bridge”
Something from the past that no longer matters.
“Hit the road”
To leave; start a journey.
“Raining cats and dogs”
Raining very heavily.
Thành ngữ trong ngày
“Miss the boat”
To miss an opportunity.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.
“Make ends meet”
To manage financially; have enough money to live.
“Take the bull by the horns”
To face a problem directly.
“Let sleeping dogs lie”
Don’t bring up old problems.
“Back to the drawing board”
To start planning again because the first idea failed.
“Early days”
Too soon to know the result.
“Dog days”
The hottest days of summer.