“Carve out a niche”
To create a specific position in a market or field.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
“Carve out a niche”
To create a specific position in a market or field.
“Live and learn”
Used after learning from a mistake or experience.
“Blaze a trail”
To be the first to do something new.
“Go through the motions”
To do something mechanically without real interest or effort.
“Take a leaf out of someone’s book”
To copy someone’s good behavior or successful approach.
Thành ngữ trong ngày
“Easy does it”
Go slowly and carefully.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.