“Wear your heart on your sleeve”
To show your feelings openly.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tìm kiếm trong danh mục thành ngữ tiếng Anh này. Mỗi thành ngữ có trang riêng với ý nghĩa, ví dụ và các biểu hiện liên quan.
“Wear your heart on your sleeve”
To show your feelings openly.
“Lay your cards on the table”
To be honest and open about your plans or feelings.
“Have a change of heart”
To change your opinion or feelings.
“Blow off steam”
To release anger, stress, or strong feelings.
“Change of heart”
A change in opinion or feelings.
“Have a chip on your shoulder”
To be resentful and easily offended because you feel unfairly treated.
“Put a brave face on it”
To appear cheerful or confident despite feeling upset or afraid.
“Let the dust settle”
To wait until confusion or strong feelings have calmed before acting.
“Read someone like a book”
To understand someone’s thoughts or feelings very easily.
“Take the wind out of someone’s sails”
To make someone feel less confident or enthusiastic.
Thành ngữ trong ngày
“Easy does it”
Go slowly and carefully.
Một thành ngữ nổi bật từ bộ sưu tập của chúng tôi. Duyệt toàn bộ danh mục ở trên để xem thêm.
Mở trang thành ngữCủng cố ý nghĩa thành ngữ qua bài quiz theo ngữ cảnh và các phiên chơi ngắn hàng ngày.
Thành ngữ là những cụm từ cố định có nghĩa khác với nghĩa đen của các từ.
Chúng giúp lời nói tự nhiên hơn và giúp bạn hiểu cách giao tiếp của người bản ngữ.
Học thành ngữ trong ngữ cảnh, đọc to các câu ví dụ và ôn lại thường xuyên.
Bắt đầu với các thành ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh nơi làm việc.