Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “They bought a derelict building.”
Từ đồng nghĩa: abandoned, neglected
Từ trái nghĩa: maintained
Ví dụ: “The house looked forlorn.”
Từ đồng nghĩa: lonely, abandoned
Từ trái nghĩa: cheerful
Danh từ
Ví dụ: “The project needed resuscitation after the funding collapsed.”
Từ đồng nghĩa: revival
Từ trái nghĩa: abandonment
Động từ
Ví dụ: “They formulated a new strategy.”
Từ đồng nghĩa: develop, design
Từ trái nghĩa: abandon
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.