Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She is often described as the embodiment of grace.”
Từ đồng nghĩa: personification, representation
Từ trái nghĩa: negation, absence
Ví dụ: “The team accepted the loss with dignity.”
Từ đồng nghĩa: defeat, absence
Từ trái nghĩa: gain, win
Tính từ
Ví dụ: “There was a conspicuous absence of documentation.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.