Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The figures were spuriously linked to the policy.”
Từ đồng nghĩa: falsely, deceptively
Từ trái nghĩa: genuinely, accurately
Tính từ
Ví dụ: “She made a perceptive comment about the novel.”
Từ đồng nghĩa: insightful, observant
Từ trái nghĩa: unaware, dull
Động từ
Ví dụ: “Patients with memory disorders may confabulate unconsciously.”
Từ đồng nghĩa: fabricate, chat
Từ trái nghĩa: verify, state accurately
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.