Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Reading comprehension improves with practice.”
Từ đồng nghĩa: understanding, grasp
Từ trái nghĩa: confusion
Ví dụ: “The conglomerate acquired three startups in a single quarter.”
Từ đồng nghĩa: corporate group
Ví dụ: “This heart is a symbol of love.”
Từ đồng nghĩa: sign
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.