Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I advise you to save your work often.”
Từ đồng nghĩa: recommend, suggest
Từ trái nghĩa: discourage
Ví dụ: “The lawyer will counsel the client.”
Từ đồng nghĩa: advise, guide
Từ trái nghĩa: mislead
Danh từ
Ví dụ: “A panel of experts reviewed the report.”
Từ đồng nghĩa: committee
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.