Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I am afraid of dogs.”
Từ đồng nghĩa: scared
Từ trái nghĩa: brave
Ví dụ: “She remained undaunted by criticism.”
Từ đồng nghĩa: fearless, brave
Từ trái nghĩa: discouraged, afraid
Danh từ
Ví dụ: “The child was afraid of ghosts.”
Từ đồng nghĩa: spirit
Từ trái nghĩa: human
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.