Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Try to stay calm during the exam.”
Từ đồng nghĩa: peaceful, relaxed
Từ trái nghĩa: nervous, angry
Động từ
Ví dụ: “The animal had to be tranquilized before treatment.”
Từ đồng nghĩa: sedate, calm
Từ trái nghĩa: stimulate, agitate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.