Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Please read the text aloud.”
Từ đồng nghĩa: out loud
Danh từ
Ví dụ: “Her recitation of the poem was moving.”
Từ đồng nghĩa: reading aloud, performance
Từ trái nghĩa: silence, improvisation
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.