Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/əˈmiːljəreɪt/
Ví dụ: “New policies may ameliorate the situation.”
Từ đồng nghĩa: improve, meliorate, better
Từ trái nghĩa: decline, exacerbate, aggravate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.