Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He was angry about the delay.”
Từ đồng nghĩa: mad, upset
Từ trái nghĩa: calm, happy
Trạng từ
Ví dụ: “He was unenviably placed between two angry groups.”
Từ đồng nghĩa: awkwardly, unpleasantly
Từ trái nghĩa: admirably, comfortably
Danh từ
Ví dụ: “There was a lot of fuss before the guests arrived.”
Từ đồng nghĩa: noise, trouble
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “Try to stay calm during the exam.”
Từ đồng nghĩa: peaceful, relaxed
Từ trái nghĩa: nervous, angry
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.