Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Loud music can annoy the neighbors.”
Từ đồng nghĩa: bother, irritate
Từ trái nghĩa: please
Thán từ
Ví dụ: “Damn, I forgot my keys again.”
Từ đồng nghĩa: curse
Từ trái nghĩa: bless
Ví dụ: “Sorry to bother you so late.”
Từ đồng nghĩa: disturb, annoy
Từ trái nghĩa: comfort
/ˌsuːpərˈsɪliəs/
Ví dụ: “His supercilious tone annoyed people.”
Từ đồng nghĩa: snide, haughty, proud
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.