Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ænˈtɪsɪpeɪt/
Ví dụ: “We anticipate higher demand in spring.”
Từ đồng nghĩa: call, forestall, foretell
Động từ
Ví dụ: “I expect good results.”
Từ đồng nghĩa: hope, anticipate
Từ trái nghĩa: doubt
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.