Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “In retrospect, the risk was obvious.”
Từ đồng nghĩa: hindsight, review
Từ trái nghĩa: foresight, anticipation
Trạng từ
Ví dụ: “Please let us know beforehand if you cannot come.”
Từ đồng nghĩa: in advance, earlier
Từ trái nghĩa: afterward, later
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.