Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “His repellant behavior drove people away.”
Từ đồng nghĩa: repulsive, off-putting
Từ trái nghĩa: attractive, appealing
Trạng từ
Ví dụ: “She smiled beguilingly and changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: charmingly, captivatingly
Từ trái nghĩa: repulsively, harshly
Ví dụ: “The offer was tantalizingly close to what we wanted.”
Từ đồng nghĩa: temptingly
Từ trái nghĩa: unappealingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.