Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The audience began to clap loudly.”
Từ đồng nghĩa: applaud
Từ trái nghĩa: boo
Trạng từ
Ví dụ: “The audience applauded rapturously at the finale.”
Từ đồng nghĩa: ecstatically, enthusiastically
Từ trái nghĩa: coldly, indifferently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.