Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He began to resent the unfair decision.”
Từ đồng nghĩa: dislike, feel bitter about
Từ trái nghĩa: appreciate
Danh từ
Ví dụ: “He is a connoisseur of classical music.”
Từ đồng nghĩa: expert, specialist
Từ trái nghĩa: novice, amateur
Ví dụ: “I really admire her patience.”
Từ đồng nghĩa: respect, appreciate
Từ trái nghĩa: dislike
Trạng từ
Ví dụ: “I greatly appreciate your help.”
Từ đồng nghĩa: very
Từ trái nghĩa: slightly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.