Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He repeated the sentence verbatim.”
Từ đồng nghĩa: word for word, exactly
Từ trái nghĩa: approximately
Danh từ
Ví dụ: “My estimation of the cost was too low.”
Từ đồng nghĩa: calculation, assessment
Từ trái nghĩa: fact, measurement
Ví dụ: “We used pi to calculate the area of the circle.”
Từ đồng nghĩa: 3.14 constant
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “We met in the center of town.”
Từ đồng nghĩa: middle
Từ trái nghĩa: edge
Tính từ
Ví dụ: “What is the exact time?”
Từ đồng nghĩa: precise
Từ trái nghĩa: approximate
Ví dụ: “That is exactly what I said.”
Từ đồng nghĩa: precisely
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.