Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The guard was armed for safety.”
Từ đồng nghĩa: equipped with weapons
Từ trái nghĩa: unarmed
Danh từ
Ví dụ: “War is terrible.”
Từ đồng nghĩa: conflict, battle
Từ trái nghĩa: peace
Ví dụ: “Condensation formed on the glass as the room warmed up.”
Từ đồng nghĩa: moisture buildup
Ví dụ: “The rebel group took control of the town.”
Từ đồng nghĩa: insurgent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.