Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He pulled me aside to talk.”
Từ đồng nghĩa: to the side
Danh từ
Ví dụ: “Try to set aside preconceptions and look at the data.”
Từ đồng nghĩa: bias
Từ trái nghĩa: open-mindedness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.