Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/əˈsɝːt/
Ví dụ: “She asserted that the report was accurate.”
Từ đồng nghĩa: affirm, aver, maintain
Danh từ
Ví dụ: “His assertion needs evidence.”
Từ đồng nghĩa: claim, statement
Từ trái nghĩa: denial
Ví dụ: “We rejected the proposition as financially unsound.”
Từ đồng nghĩa: proposal, assertion
Từ trái nghĩa: refusal, denial
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.