Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The poem remains enduringly popular.”
Từ đồng nghĩa: lastingly, persistently
Từ trái nghĩa: briefly, temporarily
Tính từ
Ví dụ: “At last, the wires were untangled.”
Từ đồng nghĩa: unknotted, straightened
Từ trái nghĩa: tangled, knotted
Ví dụ: “He finally finished his work.”
Từ đồng nghĩa: at last
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.