Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The company had an audit.”
Từ đồng nghĩa: inspection, review
Từ trái nghĩa: neglect
Trạng từ
Ví dụ: “The audit was conducted meticulously, line by line.”
Từ đồng nghĩa: scrupulously
Từ trái nghĩa: carelessly
Tính từ
Ví dụ: “They conducted a comprehensive audit of the codebase.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.