Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Autumn is a beautiful season.”
Từ đồng nghĩa: fall
Từ trái nghĩa: spring
Động từ
Ví dụ: “Be careful not to fall on the stairs.”
Từ đồng nghĩa: drop, autumn
Từ trái nghĩa: rise
Ví dụ: “The maple leaves turn red in autumn.”
Ví dụ: “Winter is cold.”
Từ đồng nghĩa: cold season
Từ trái nghĩa: summer
Ví dụ: “Summer is hot.”
Từ đồng nghĩa: hot season
Từ trái nghĩa: winter
Ví dụ: “Spring is warm.”
Từ đồng nghĩa: springtime
Từ trái nghĩa: autumn
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.