Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/əˈwer/
Ví dụ: “She is aware of the risks.”
Từ đồng nghĩa: evocative, cognizant, redolent
Từ trái nghĩa: unaware, mindless, unwitting
Tính từ
Ví dụ: “She made a perceptive comment about the novel.”
Từ đồng nghĩa: insightful, observant
Từ trái nghĩa: unaware, dull
Ví dụ: “She felt self-conscious about her accent.”
Từ đồng nghĩa: insecure
Từ trái nghĩa: confident
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.