Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He was unenviably placed between two angry groups.”
Từ đồng nghĩa: awkwardly, unpleasantly
Từ trái nghĩa: admirably, comfortably
Ví dụ: “The interface is designed so users can navigate it intuitively.”
Từ đồng nghĩa: naturally, instinctively
Từ trái nghĩa: deliberately, awkwardly
Ví dụ: “He climbed acrobatically across the narrow ledge.”
Từ đồng nghĩa: nimbly
Từ trái nghĩa: awkwardly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.