Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The campaign received the endorsement of several public figures.”
Từ đồng nghĩa: approval, backing
Từ trái nghĩa: rejection, opposition
Ví dụ: “The event relied on corporate sponsorship.”
Từ đồng nghĩa: backing
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.