Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My phone battery is low.”
Giới từ
Ví dụ: “The main plus of this phone is the battery life.”
Từ đồng nghĩa: advantage, added to
Từ trái nghĩa: minus, disadvantage
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.