Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The guard was armed for safety.”
Từ đồng nghĩa: equipped with weapons
Từ trái nghĩa: unarmed
Danh từ
Ví dụ: “Bears enter hibernation during the winter months.”
Từ đồng nghĩa: winter sleep, dormancy
Từ trái nghĩa: wakefulness, activity
Ví dụ: “The female athlete won the race.”
Từ đồng nghĩa: woman, feminine
Từ trái nghĩa: male
Ví dụ: “The teacher gave a stern warning.”
Từ đồng nghĩa: serious
Từ trái nghĩa: gentle
Động từ
Ví dụ: “Income strongly correlates with education.”
Từ đồng nghĩa: relate, associate
Từ trái nghĩa: disconnect
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.