Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The startup is in a nascent market.”
Từ đồng nghĩa: emerging, developing
Từ trái nghĩa: mature
Danh từ
Ví dụ: “His legacy is still important today.”
Từ đồng nghĩa: heritage, inheritance
Từ trái nghĩa: new beginning
Ví dụ: “The novel has a depressive atmosphere from beginning to end.”
Từ đồng nghĩa: gloomy, bleak
Từ trái nghĩa: uplifting, cheerful
Ví dụ: “The book has a short introduction at the beginning.”
Từ đồng nghĩa: opening, presentation
Từ trái nghĩa: conclusion
Ví dụ: “The movie had a surprising ending.”
Từ đồng nghĩa: finish, conclusion
Từ trái nghĩa: beginning
Ví dụ: “I wake up early.”
Từ đồng nghĩa: soon
Từ trái nghĩa: late
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.