Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She played the role believably.”
Từ đồng nghĩa: convincingly, plausibly
Từ trái nghĩa: unconvincingly, badly
Ví dụ: “She argued plausibly that the delay was unavoidable.”
Từ đồng nghĩa: believably, credibly
Từ trái nghĩa: unconvincingly, implausibly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.