Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Cutting corners can detrimentally affect quality.”
Từ đồng nghĩa: harmfully
Từ trái nghĩa: beneficially
Tính từ
Ví dụ: “It’s advantageous to negotiate before signing.”
Từ đồng nghĩa: beneficial
Từ trái nghĩa: disadvantageous
Ví dụ: “The tool is useless now.”
Từ đồng nghĩa: pointless
Từ trái nghĩa: useful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.