Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Giới từ
Ví dụ: “The village lies beyond the hills.”
Từ đồng nghĩa: farther than, outside
Từ trái nghĩa: within
Danh từ
Ví dụ: “The word carries a negative connotation in that context.”
Từ đồng nghĩa: implication, association
Từ trái nghĩa: denotation, literal meaning
Ví dụ: “In a crisis, extravagance can damage public trust.”
Từ đồng nghĩa: excess
Từ trái nghĩa: frugality
Tính từ
Ví dụ: “There’s something queer about this story.”
Từ đồng nghĩa: odd
Từ trái nghĩa: normal
Ví dụ: “The experience was ineffable.”
Từ đồng nghĩa: indescribable, beyond words
Từ trái nghĩa: expressible
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.