Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I blocked his number.”
Từ đồng nghĩa: stop
Từ trái nghĩa: allow
Danh từ
Ví dụ: “The studio expected the movie to become a summer blockbuster.”
Từ đồng nghĩa: hit, smash success
Từ trái nghĩa: flop, failure
Ví dụ: “Noise can hinder learning.”
Từ đồng nghĩa: block, impede
Từ trái nghĩa: assist
Ví dụ: “Language can be a barrier.”
Từ đồng nghĩa: obstacle, block
Từ trái nghĩa: access
Ví dụ: “The decision opened the floodgates to further complaints.”
Từ đồng nghĩa: sluice gates, barriers
Từ trái nghĩa: closure, blockage
Ví dụ: “Hair can clog the drain.”
Từ đồng nghĩa: block, jam
Từ trái nghĩa: clear
Ví dụ: “We were late because of a traffic jam.”
Từ đồng nghĩa: preserve, blockage
Từ trái nghĩa: clear road
Tính từ
Ví dụ: “He lived in a nondescript apartment block on the edge of town.”
Từ đồng nghĩa: unremarkable, plain
Từ trái nghĩa: distinctive, memorable
Ví dụ: “I booked a time slot for Friday morning.”
Từ đồng nghĩa: opening, time period
Từ trái nghĩa: block
Ví dụ: “A lorry blocked the road.”
Từ đồng nghĩa: truck
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.