Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “There was blood on his shirt after the accident.”
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “We had fish for dinner.”
Từ đồng nghĩa: seafood
Ví dụ: “The liver is an important organ.”
Động từ
Ví dụ: “My finger started to bleed.”
Ví dụ: “The doctor found a vein in my arm.”
Từ đồng nghĩa: blood vessel
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.