Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She tactfully changed the subject.”
Từ đồng nghĩa: diplomatically, politely
Từ trái nghĩa: rudely, bluntly
Tính từ
Ví dụ: “The lecture was long and dull.”
Từ đồng nghĩa: boring, blunt
Từ trái nghĩa: interesting, sharp
Ví dụ: “The statement used euphemistic language to avoid direct blame.”
Từ đồng nghĩa: indirect, softened
Từ trái nghĩa: blunt, explicit
Ví dụ: “Be careful—this knife is very sharp.”
Từ đồng nghĩa: pointed
Từ trái nghĩa: blunt
Ví dụ: “He euphemistically referred to layoffs as “restructuring.””
Từ đồng nghĩa: indirectly
Từ trái nghĩa: bluntly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.