Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Tears can blur your vision.”
Từ đồng nghĩa: smudge, soften
Từ trái nghĩa: sharpen, clarify
Ví dụ: “Her views began to crystallize after months of debate.”
Từ đồng nghĩa: solidify, clarify
Từ trái nghĩa: blur, dissolve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.